Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

氬

áHán Việt
Có âm Hán Việt U+6C2C
Bộ thủ
气 khí số 84
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

argon (element 18, Ar)

Giản thể và phồn thể

Chữ 氬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "á"

Xem cả 30 chữ đọc là "á" →

Chữ cùng bộ 气

Xem cả 34 chữ thuộc bộ 气 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).