Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

瑂

miHán Việt
myHán Việt
Có âm Hán Việt U+7442
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "mi"

Xem cả 42 chữ đọc là "mi" →

Chữ khác cũng đọc là "my"

Xem cả 39 chữ đọc là "my" →

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瑂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瑂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).