Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “êt”
Đang lọc: thanh nặng. Xem trang vần “êt” · 29 âm tiết, 231 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (14)
Từ có tiếng cuối vần “êt” (26)
- mệtMà cần ngủ hoặc nghỉ ngơi.
- giống hệtGiống đến mức tưởng như chỉ là một.
- rõ rệt.
- quệtBôi vào; Phết vào.
- sệtĐặc quánh lại.
- dệtBằng thủ công hay bằng máy kết các sợi vào với nhau để làm thành tấm.
- vệtVết dài.
- y hệtGiống hoàn toàn như cái có sẵn nào đó, đến mức tưởng như là một.
- phệtNói ngồi để mông xát xuống đất, xuống chiếu.
- trệt(Nói về nhà ở) Ở dưới cùng, sát đất.
- bệtxem bết.
- như hệtGiống hoàn toàn.
- chết mê chết mệtMê mẩn, không tỉnh táo.
- in hệtgiống hệt nhau, giống như in.
- lệt bệtMệt nhọc uể oải.
- lệt xệtTiếng giày dép kéo lê hoặc tiếng một chất quánh đang sôi.
- mê mệtMê đi không biết gì nữa.
- ngồi bệtĐặt hẳn mông xuống một chỗ, chân co.
- nhà trệtnhà chỉ có một tầng, không có gác.
- sền sệtHơi đặc.
- sợ sệtĐể lộ thái độ rụt rè, rút rát, qua nét mặt, cử chỉ, ngôn ngữ, trước người mà uy quyền đặt…
- thêu dệtBịa đặt ra chuyện do một ác ý thúc đẩy.
- ghệtMảnh da hay dạ cứng để bọc và bảo vệ ống chân.
- giống như hệt.
- mỏi mệtMệt nhọc quá.
- đệt.
Vần cùng âm cuối -t (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.