Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “im”
Đang lọc: thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Xem trang vần “im” · 34 âm tiết, 284 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (16)
Từ có tiếng cuối vần “im” (30)
- phímMiếng gỗ hay xương nhỏ gắn vào đàn, để đỡ dây đàn, làm cho dây đàn có thể phát ra những â…
- tímCó màu ít nhiều giống màu của hoa cà hoặc thẫm hơn, màu của quả cà dái dê.
- bàn phímBộ phận tập hợp các phím trong một số loại đàn như piano, accordeon, đàn ống, v.v..
- thímVợ của chú.
- bímTóc kết thành dải buông thõng xuống.
- mỉmHơi nhếch mép và chúm môi lại để cười không thành tiếng.
- nhímLoài động vật gặm nhấm, thân có nhiều lông hình que nhọn.
- mũm mĩmBéo và tròn trĩnh, trông thích mắt.
- cà tímCà quả tròn hoặc dài, màu tím đậm hoặc nửa tím nửa trắng, dùng làm thức ăn.
- tủm tỉmNói cười chúm chím.
- chìm nghỉmChìm hẳn, không còn thấy tăm tích gì trên mặt nước.
- lịmMê man không biết gì.
- mímNgậm chặt môi, miệng lại, không để còn khe hở.
- rímNói khoai bị hà.
- tim tímHơi tím.
- đóng bỉmThay tã cho trẻ con.
- ỉmKhông nói đến, có ý muốn trầm đi.
- nghỉm(Khẩu ngữ) Đến mức hoàn toàn không còn thấy dấu vết gì nữa.
- thuốc tímThứ muối kim loại, màu tím, kết tinh thành những hạt nhỏ, pha vào nước để sát trùng.
- chúm chímđể chỉ nụ cười nhẹ, nhỏ, dễ thương
- im ỉmMột cách lặng lẽ, không nói năng gì.
- mủm mỉmNói dáng cười hơi hé miệng ra.
- ngọt lịmNgọt lắm.
- tím lịmTím rất đậm, như sẫm lại.
- anh hùng bàn phímÁm chỉ những người giỏi nói chuyện trực tuyến nhưng ngoài đời thật thì gần như vô dụng.
- im lịmKhông để lộ ra cho người khác biết.
- lìm lịmHơi lịm.
- múm mímHơi mủm mỉm.
- ngọc tím(Địa lý học) Thạch anh màu tím và là một thứ đá quí.
- thâm tímCó vết máu tụ tím dưới da vì bị thương.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.