Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “om”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “om” · 67 âm tiết, 203 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (14)
Từ có tiếng cuối vần “om” (20)
- còm(Kng.) .
- hòmĐồ dùng hình hộp thường bằng gỗ, có nắp, để đựng quần áo, sách vở, đồ vật có giá hay cần …
- dòmNhìn qua khe hở, chỗ hổng.
- vòmVật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa.
- chòmTập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi chụm vào nhau.
- nhòmTrông qua một chỗ hở nhỏ.
- thòm thòmTiếng trống đánh liên hồi.
- hòm hòmĐược coi là tạm đủ, tạm xong.
- lòmCó màu đỏ sẫm khó coi hay vị chua gắt.
- om sòmẦm ĩ, náo động, với nhiều âm, giọng điệu xen lẫn vào nhau.
- ròmGầy còm.
- thòmTiếng trống đánh.
- tòmTiếng vật nặng rơi xuống nước.
- gầy còmGầy và còi cọc.
- nòmVật dễ cháy dùng nhóm lửa.
- quạt hòmThứ hòm trong có cánh quạt, đổ thóc vào để quạt cho bụi và thóc lép bay đi.
- trại hòmNơi cung cấp các dịch vụ mai táng, gồm có bán áo quan, màn trướng, xe cộ cho người đã chế…
- ống nhòmDụng cụ quang học dùng để quan sát những vật ở xa.
- râu ba chòmRâu dài mọc ở hai bên má và dưới cằm.
- ô tô hòmô tô du lịch.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.