Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “uynh”
Đang lọc: thanh bằng (ngang, huyền). Xem trang vần “uynh” · 6 âm tiết, 46 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (5)
Từ có tiếng cuối vần “uynh” (17)
- khuynh(Kết hợp hạn chế) . Thiên về, có xu hướng ngả về.
- lưu huỳnhÁ kim màu vàng, rắn, thường dùng trong việc chế tạo cao-su và làm diêm.
- huỳnhĐom đóm.
- phụ huynhNgười có trách nhiệm trong gia đình đối với việc giáo dục con em.
- đẳng khuynhMức độ nghiêng có cùng hướng dốc, cùng góc độ.
- lệnh huynhTừ dùng để xưng với anh trai, nhưng không phải anh ruột mình.
- khuỳnhChống hai bàn tay vào hai bên hông.
- tả khuynhThiên về hướng tả, bất chấp quy luật, nóng vội, chủ quan, không tích lũy về lượng mà chỉ …
- sư huynhTừ dùng giữa tăng ni để gọi thân mật người có tuổi đạo cao hơn mình.
- hữu khuynhThiên về bảo thủ, phản đối cải cách, phản đối tiến bộ.
- Mai huynhÔng anh họ Mai tức Mai Bá Cao.
- nhà huỳnhNơi học đường.
- nhơn huynhNgười anh tốt.
- thế huynhCon trai của thầy học (cũ).
- trướng huỳnhMàn có ánh sáng đom đóm, chỉ phòng sách.
- từ khuynh(Vật lý học) Góc giữa phương của từ trường Quả đất ở một nơi và phương nằm ngang ở nơi ấy.
- đại hạ tương khuynhNhà tan cửa nát , nhà dột cột xiêu.
Vần cùng âm cuối -nh (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.