Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “yêu”
Đang lọc: thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Xem trang vần “yêu” · 3 âm tiết, 79 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (2)
Từ có tiếng cuối vần “yêu” (26)
- chủ yếuPhần nhiều, phần lớn; về mặt quan trọng nhất.
- yếuCó sức lực kém dưới mức bình thường; trái với khoẻ.
- điểm yếuĐặc điểm yếu của thứ gì đó.
- thiết yếuRất quan trọng và cần thiết, không thể thiếu được.
- tất yếuTất phải như thế, không thể khác được (nói về những cái có tính quy luật); trái với ngẫu …
- yểuKhi còn non, còn trẻ.
- chính yếuChính và quan trọng nhất; phân biệt với thứ yếu.
- ốm yếuCó thể lực kém, sức khoẻ kém. Ốm yếu thế thì làm được gì.
- cương yếuNền tảng cơ bản.
- thứ yếuỞ bậc dưới, theo tầm quan trọng.
- trọng yếuHết sức quan trọng.
- nhu yếuCần thiết.
- gầy yếuGầy gò và không còn sức khoẻ.
- xung yếuCó vị trí đặc biệt quan trọng.
- cần yếuCần thiết và quan trọng.
- cơ yếuQuan trọng và tuyệt mật.
- giản yếuGọn gàng và có đầy đủ những điều cần thiết.
- hèn yếuYếu ớt, không có can đảm.
- kỷ yếuGhi chép những điều cốt yếu.
- suy yếuYếu dần đi.
- sơ yếuBản tóm tắt những điểm chính.
- trích yếuRút ra những điều quan trọng.
- khẩn yếuCần thiết và quan trọng.
- mềm yếuThiếu tinh thần đấu tranh, ý chí cương quyết.
- toát yếuBản tóm tắt những điểm chính của một tài liệu.
- tối yếuCần nhất.
Vần cùng âm cuối -u (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.