鋆

quânHán Việt
túiHán Việt
vânHán Việt
Có âm Hán Việt U+92C6
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

gold; character used in personal name

Chữ khác cũng đọc là "quân"

Xem cả 40 chữ đọc là "quân" →

Chữ khác cũng đọc là "túi"

Chữ khác cũng đọc là "vân"

Xem cả 39 chữ đọc là "vân" →

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鋆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鋆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).