Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “oai”
Đang lọc: thanh sắc. Xem trang vần “oai” · 35 âm tiết, 286 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (7)
Từ có tiếng cuối vần “oai” (23)
- khoáiThích thú, thỏa mãn với mức độ cao.
- sảng khoáiNói tinh thần tỉnh táo, vui vẻ.
- năm ngoáiNăm trước năm hiện thời.
- hối đoáiViệc đổi tiền của một nước lấy tiền của một nước khác.
- ngoáiQuay cổ lại.
- thoáiLui, rút lui.
- suy thoáiSuy yếu và sút kém dần, có tính chất kéo dài.
- khoan khoáiCó cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái.
- thống soáiVõ quan cao cấp chỉ huy toàn bộ quân đội.
- bánh khoáiBánh quấy bằng bột gạo tẻ trộn với hành mỡ, đổ ra đĩa.
- tiến thoáiTiến và lui (nói khái quát).
- nguyên soáiVõ quan trên hàng tướng ở một số nước.
- oái(Tượng thanh) Tiếng thốt to lên khi bị đau bất ngờ hay sợ đột ngột.
- phiền toáiVụn vặt lôi thôi.
- oai oáiKêu, thốt to lên, do bị đau hay sợ đột ngột.
- thống khoáiKhoái lạc tột cùng.
- triệt thoáiRút về theo một sự thỏa thuận và có kế hoạch.
- tuế toáiQua loa.
- tế toáiVụn vặt, phiền phức.
- cáo thoáiRút lui xin về sau khi mọi việc đã xong, như cáo lui.
- tứ khoáiBốn cái khoái lạc về vật chất (theo quan niệm dân gian là ăn, ngủ, làm tình, đại tiện).
- Yên KhoáiMột xã thuộc huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam.
- ấm oáiTừ mô phỏng tiếng nói, tiếng kêu của nhiều người cùng một lúc, nghe chói tai.
Vần cùng âm cuối -i (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.