Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “oang”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “oang” · 35 âm tiết, 258 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (8)
Từ có tiếng cuối vần “oang” (19)
- khủng hoảng(Hoặc đgt.) .
- khoảngPhần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái.
- thỉnh thoảngĐôi khi, ít khi, không thường xuyên.
- hoảngSợ hãi trước một việc nguy hiểm bất ngờ.
- thoảngĐưa nhẹ qua.
- vào khoảngƯớc chừng.
- hốt hoảngSợ cuống quít.
- loảngxem loãng
- loảng choảngTiếng bát đĩa hay đồ kim loại xô vào nhau.
- loảng xoảngTừ mô phỏng tiếng phát ra đanh và vang xa như tiếng của những vật bằng kim loại, sành, sứ…
- lốc bốc xoảngMột loại nhạc cụ Trung Quốc bằng kim loại.
- thoang thoảngHơi có mùi bay tới.
- thời khoảngKhoảng thời gian.
- choảngĐánh mạnh.
- ngoang ngoảngVơi hẳn đi, mất hẳn đi một phần lớn.
- nhanh nhảu đoảngNhanh nhưng hấp tấp, vội vàng nên thường làm hỏng việc.
- tổng khủng hoảngCuộc khủng hoảng toàn diện.
- đoảngChẳng được việc gì cả, do quá vụng về, lơ đễnh.
- đểnh đoảngNhạt nhẽo, không thiết tha, không có mùi vị.
Vần cùng âm cuối -ng (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.