Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “oanh”
Đang lọc: thanh ngang. Xem trang vần “oanh” · 16 âm tiết, 64 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (5)
Từ có tiếng cuối vần “oanh” (21)
- kinh doanhTổ chức buôn bán để thu lời lãi.
- khoanhVật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn.
- doanh(Cũ) . Dinh (nơi đóng quân).
- oanhxem hoàng oanh
- mậu dịch quốc doanhViệc buôn bán, cơ quan buôn bán do Nhà nước quản lý ở các nước xã hội chủ nghĩa.
- quản trị kinh doanhViệc thực hiện quản lý một hoạt động kinh doanh bao gồm tất cả các khía cạnh của việc giá…
- hoàng oanhLoài chim bằng chim sáo, lông màu vàng, hót hay.
- bản doanhNơi tướng chỉ huy (thời chiến) đóng cùng với cơ quan tham mưu.
- hành doanh.
- hợp doanhCùng kinh doanh với nhau.
- liên doanhCùng nhau hợp tác trong kinh doanh, giữa hai bên hay nhiều bên. Xí nghiệp liên doanh.
- mới toanh.
- nhà kinh doanhNgười chuyên hoạt động kinh doanh.
- nông trường quốc doanhCơ sở sản xuất nông nghiệp thuộc chế độ sở hữu toàn dân, do nhà nước tổ chức và trực tiếp…
- quốc doanh(Thường dùng phụ sau d.) . Do nhà nước kinh doanh.
- tư doanhNói tư nhân kinh doanh để kiếm lời.
- ngoài doanhNgoài nhà, ngoài khu vực người ở.
- tiếng oanhTừ dùng trong văn học cũ để chỉ giọng nói thanh của phụ nữ.
- tầm oanhTơ rối.
- yến oanhxem yến anh
- đại doanhDoanh trại lớn, nơi đóng đại quân của Từ Hải.
Vần cùng âm cuối -nh (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.