Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㚶

tựHán Việt
Có âm Hán Việt U+36B6
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 姒) wife of one's husband's elder brother; (in ancient China) the elder of twins; a Chinese family name, (same as 姬) a handsome girl; a charming girl; a concubine; a Chinese family name

Chữ khác cũng đọc là "tự"

Xem cả 61 chữ đọc là "tự" →

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㚶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㚶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).