Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

陀

đàHán Việt
Có âm Hán Việt U+9640
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

steep bank, rough terrain

Chữ khác cũng đọc là "đà"

Xem cả 51 chữ đọc là "đà" →

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 陀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).