Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “i”
Đang lọc: thanh nặng. Xem trang vần “i” · 123 âm tiết, 2.461 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (18)
Từ có tiếng cuối vần “i” (269)
- thùy mị.
- thương nghịBàn bạc.
- Thạch TrịMột xã thuộc huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
- thế vịMùi đời.
- tiêu thịBêu đầu để thị chúng. Ngày xưa, chém đầu rồi nêu lên để răn chúng gọi là tiêu thị.
- tiếm vịChiếm ngôi vua một cách phi pháp.
- toàn bịĐầy đủ, trọn vẹn (cũ).
- tây vịThiên lệch, bất công.
- tí tị(Kng.) . Như tí ti.
- tại vịNói vua chúa đang trị vì.
- tể trịXem trị vì
- tọa thịNgồi mà nhìn, không hành động (cũ).
- tổng bãi thịCuộc đình chỉ bán hàng ở khắp các chợ trong một địa phương.
- tổng giám thịNgười đứng đầu các giám thị trong một ký túc xá, trong một nhà tù dưới thời Pháp thuộc.
- Tử DịLà tên con của Tử Sở, con thứ Thái tử An Quốc quân, sau làm con thừa tự của Hoa Dương phu…
- tự thịCậy mình tài giỏi hơn người.
- tỳ vịLá lách và dạ dày.
- Vĩnh TrịMột xã thuộc huyện Vĩnh Hưng, tỉnh Long An, Việt Nam.
- xui nguyên giục bịHành vi xúc xiểm hòng có lợi cho bản thân.
- xá xịNước giải khát chiết rễ cây xá xị.
- Yên TrịMột xã Tên gọi các xã thuộc h. Yên Thuỷ (Hoà Bình), h. ý Yên (Nam Định), Việt Nam.
- điểm kỳ dị(Vật lý học) Một điểm trong không thời gian mà tại đó một đại lượng vật lý trở nên vô hạn.
- đại siêu thị(Ít dùng) Siêu thị có diện tích lớn, bao quát cả quy mô lẫn cửa hàng bách hóa.
- đảng trịHệ thống chỉ có một đảng phái cai trị, nắm quyền.
- Đậu thịHọ Đậu ở đất Yên Sơn (Đậu Vũ Quân) khéo dạy năm con trai đều hiển đạt.
- đồng vịMột trong những dạng khác nhau của một nguyên tố hoá học, trong đó hạt nhân nguyên tử có …
- đức trịLấy đạo đức làm nền tảng cho việc trị.
- ớt bịỚt quả to và tròn, màu vàng hoặc đỏ.
- ủy trịxem uỷ trị
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.