Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “o”
Đang lọc: thanh ngã. Xem trang vần “o” · 112 âm tiết, 1.240 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (10)
Từ có tiếng cuối vần “o” (27)
- gõ(Địa phương) Thuyền thon đi biển.
- võmột hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu không dùng "vũ" …
- rõỞ trạng thái tách bạch hẳn ra, khiến có thể phân biệt được hoàn toàn với những cái khác.
- bõ(cũ) Người đầy tớ già.
- làm rõXem làm sáng tỏ
- ngõĐường nhỏ và hẹp trong làng xóm, phố phường.
- chõNồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy, dùng để đồ xôi.
- nõBộ phận sinh dục ngoài của đàn ông (thtục).
- bộ gõCác nhạc cụ được chơi bằng cách gõ, sử dụng trong khi biểu diễn âm nhạc.
- lõCao, nhô lên.
- mõNhạc khí gõ làm bằng tre, gỗ, lòng rỗng, dùng để điểm nhịp, đệm nhịp hay để báo hiệu, phá…
- thượng võHam chuộng võ nghệ.
- chẳng bõKhông đáng, không xứng, không bù lại được.
- quan võQuan làm về quân sự trong thời phong kiến.
- tụt nõNói quả chín quá rơi ra khỏi cuống.
- chỉ rõlà hành động giải thích, làm sáng tỏ cái gì đó còn mập mờ, không rõ ràng.
- dạm ngõLễ gặp gỡ giữa hai gia đình trước khi tiến tới hôn nhân, trong đó gia đình nhà trai đến t…
- dụng võSử dụng vũ lực.
- gày võGầy đến hóp mặt lại.
- rành rõRành mạch, rõ ràng.
- sáng rõXem rõ ràng
- tham như mõCái gì cũng thèm khát.
- tỏ rõLàm cho thấy rõ.
- vò võChơ vơ, lẻ loi.
- Văn VõMột xã thuộc huyện Chương Mỹ, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
- õKý tự o viết thường với thanh ngã ◌̃ trong văn bản tiếng Việt.
- định rõChỉ một hành động rõ ràng.
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.