Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “oang”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “oang” · 35 âm tiết, 258 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (6)
Từ có tiếng cuối vần “oang” (39)
- nữ hoàngNgười phụ nữ làm vua.
- hoàngHoàng tử, hoàng thân, nói tắt.
- kinh hoàngKinh sợ đến mức sững sờ, mất tự chủ.
- đàng hoàng(Người) có học vấn, tốt bụng, không phải là người xấu.
- choàngDang rộng tay ôm vào.
- bà hoàngHoàng hậu hoặc nữ quân chủ nắm địa vị cao nhất trong triều đình phong kiến.
- áo choàngÁo rộng, dài đến đầu gối, dùng khoác ngoài để giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chốn…
- bảo hoàngCó xu hướng ủng hộ, bảo vệ chế độ quân chủ.
- giáo hoàngNgười đứng đầu Giáo hội thiên chúa giáo, đóng đô ở toà thánh Vatican.
- huy hoàngLên tới tuyệt đỉnh của giá trị tinh thần và gợi lòng cảm phục.
- bàng hoàngỞ trong trạng thái tinh thần như choáng váng, sững sờ, tâm thần tạm thời bất định.
- phượng hoàngChim phượng.
- thiên hoàngHoàng đế hoặc nữ hoàng Nhật Bản.
- Bóng hạc châu hoàngChỉ sự xa xôi.
- tuềnh toàngSơ sài, tạm bợ.
- ngọc hoàngTừ tín đồ Đạo giáo dùng để chỉ trời.
- sa hoàngTước vị của vua nước Nga (Nga hoàng), Bulgaria và Serbia trong lịch sử.
- đường hoàngxem đàng hoàng.
- hoang toàngXa phí, bừa bãi.
- loan hoàngChim phượng hoàng thường đỗ cây cao, những cành thấp bụi gai không xứng với loài chim quí…
- loang toàngLung tung, bừa bãi.
- loàng xoàngTầm thường, dưới mức có thể coi là vừa phải, trung bình, tươm tất.
- oàngTừ mô phỏng tiếng nổ to và âm vang như tiếng súng đại bác.
- thái thượng hoàngVua đã nhường ngôi cho con và đang còn sống.
- trang hoàngBày biện tô điểm cho đẹp mắt.
- xoàngbình thường, tạm được hoặc không được giỏi
- ông hoàngHoàng tử, hoàng thân; thường dùng để ví người giàu sang, sung sướng.
- Cẩm HoàngMột xã thuộc huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
- hùng hoàngKhoáng vật có màu đỏ, chứa arsenic và lưu huỳnh, phơi lâu ngoài nắng có màu da cam, thườn…
- hồng hoàngxem hùng hoàng
- Khúc Phượng Cầu HoàngKhúc hát do Tư Mã Tương Như soạn ra.
- lạp hoàngNến vàng, sáp ong.
- Nội HoàngMột xã thuộc huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.
- Quỳnh HoàngMột xã thuộc huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
- thành hoàngVị thần của một làng.
- thượng hoàngCha còn sống của vua.
- Tiên HoàngMột xã thuộc huyện Cát Tiên, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam.
- Văn HoàngMột xã thuộc huyện Phú Xuyên, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
- Vị HoàngMột phường thuộc thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định, Việt Nam.
Vần cùng âm cuối -ng (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.