Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “uy”
Đang lọc: thanh nặng. Xem trang vần “uy” · 49 âm tiết, 571 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (10)
Từ có tiếng cuối vần “uy” (24)
- lụyNước mắt.
- ngụyKẻ chống chính quyền hợp pháp.
- tiều tụyCó dáng vẻ tàn tạ, xơ xác đến thảm hại.
- nhụyBộ phận sinh sản cái của hoa.
- tụyTuyến tiêu hoá nằm dưới dạ dày.
- hệ lụyMối quan hệ ràng buộc và thường gây nên những nỗi phiền luỵ.
- tận tụyTỏ ra hết lòng hết sức với trách nhiệm, không nề gian khổ, không ngại hi sinh.
- quỵ luỵTự hạ mình chịu nhục trước người khác để cầu xin, nhờ vả điều gì.
- đồi trụyĐi ra ngoài khuôn khổ những gì được cho là đúng, ngoan, tốt, không được xã hội chấp nhận.…
- liên luỵPhải chịu tội vạ lây.
- bi luỵBuồn rơi nước mắt; buồn thương một cách yếu đuối.
- cúc cung tận tụyDốc hết lòng hết sức làm tròn bổn phận.
- liên lụy.
- phiền luỵLàm rầy rà gây khó khăn khi nhờ vả.
- trần lụyĐiều phiền lụy ở đời.
- tục lụyNhững sự rắc rối phải trải qua trong đời người.
- Tử NguỵTên riêng của hoa mẫu đơn mầu tím.
- Cảnh ThuỵMột xã thuộc huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.
- hư ngụyGiả dối.
- Như ThuỵMột xã thuộc huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam.
- thiên truỵBệnh sa đì, hạ lang to ra và sa xuống.
- tên thuỵTên thời phong kiến dùng đặt cho người có sự nghiệp, công trạng sau khi chết.
- tề ngụyChính quyền của Pháp hoặc của Mỹ ở nông thôn và ngụy quân trong thời kháng chiến chống Ph…
- đầu lụyChiều lòng, vâng dạ, chịu cho người sai khiến để được yên thân.
Vần cùng âm cuối -y (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.