Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “y”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “y” · 37 âm tiết, 857 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (5)
Từ có tiếng cuối vần “y” (28)
- tỷNghìn lần triệu
- kỷ(Địa lý học) .
- thế kỷkhoảng thời gian bằng 100 năm
- quỷQuái vật vô hình do mê tín tưởng tượng ra, hay ám ảnh, làm hại người.
- ác quỷQuỷ dữ.
- ỶKý tự Y viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.
- ma quỷMa và quỷ (nói khái quát).
- ích kỷĐề cao, xem trọng lợi ích bản thân một cách thái quá.
- thập kỷKhoảng thời gian mười năm.
- tri kỷNgười bạn rất thân, hiểu biết mình.
- sân lai sáu kỷÝ nói làm vui lòng cha mẹ theo chuyện ông lão Lai tuổi già.
- tự kỷ(Y học) Hội chứng tâm thần khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong giao tiếp và tạo lập mối qu…
- ngôn hành tương quỷLời nói việc làm trái biệt nhau.
- ngạ quỷLinh hồn, vong linh hoặc ma quỷ ở trạng thái đói khát.
- tư kỷChỉ biết đến lợi ích của mình.
- báo hỷxem báo hỉ
- Cán TỷMột xã thuộc huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang, Việt Nam.
- lễ hội ma quỷXem Halloween
- lợi kỷChỉ biết lợi cho mình.
- niên kỷSố năm chỉ tuổi của một người.
- phi phù trí quỷĐốt bùa mà gọi được quỷ đến.
- thiên niên kỷThời gian mười thế kỷ.
- tiểu kỷNhỏ nhen, chỉ biết có mình.
- Tri âm, tri kỷxem Nước non
- Tà Củ TỷMột xã thuộc huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.
- Vô KỷSư tu ở chùa Lệ Kỳ (Chí Linh, Hải Dương), bị ả Hàn Than quyến rũ. Sau Hàn Than có thai rồ…
- Xích QuỷCả nước Việt Nam thời trung cổ khoảng mấy nghìn năm TCN, được lập ra trước nước Văn Lang …
- Đồng HỷMột huyện nằm ở phía đông bắc của tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.