Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㑘

giớiHán Việt
Có âm Hán Việt U+3458
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (The great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 价) a servant, a middle-man, good, great; (a simplified form) price; value

Chữ khác cũng đọc là "giới"

Xem cả 43 chữ đọc là "giới" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㑘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㑘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㑘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).