㫅
kỳHán Việt
kìHán Việt
Có âm Hán Việt U+3AC5
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
- kì — Hán Việt. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 旗) a flag; a pennant; a banner; a streamer, a sign
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ cùng bộ 方
於ư方phương施thi旋toàn旁bàng旅lữ旗kỳ族tộc旃chiên旄mao旎ni旖ỷ旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch旒lưu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㫅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㫅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).