Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䆙

daoHán Việt
Có âm Hán Việt U+4199
Bộ thủ
穴 huyệt số 116
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(a non-classical form) (same as standard form of 7AB0 窯) a kiln; a brick furnace; a pottery, a coal shaft, a cave -- for human dwelling

Chữ khác cũng đọc là "dao"

Xem cả 59 chữ đọc là "dao" →

Chữ cùng bộ 穴

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 穴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䆙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䆙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).