Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

斿

duHán Việt
lưuHán Việt
Có âm Hán Việt U+65BF
Bộ thủ
方 phương số 70
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to swim; to move or rove freely

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ khác cũng đọc là "lưu"

Xem cả 78 chữ đọc là "lưu" →

Chữ cùng bộ 方

Xem cả 51 chữ thuộc bộ 方 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).