禩
tựHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79A9
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tự" · âm tiết tự
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 禩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to sacrifice, worship
Chữ khác cũng đọc là "tự"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 禩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 禩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).