蚋
nhuếHán Việt
bíHán Việt
Có âm Hán Việt U+868B
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhuế — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhuế" · âm tiết nhuế
- bí — Hán Việt. Chữ cùng âm "bí" · âm tiết bí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Con muỗi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gnat, mosquito
Chữ khác cũng đọc là "nhuế"
Chữ khác cũng đọc là "bí"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蚋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蚋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蚋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).