Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ươu”
Đang lọc: mọi thanh. Xem trang vần “ươu” · 8 âm tiết, 57 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (8)
Từ có tiếng cuối vần “ươu” (26)
- rượuđồ uống có chứa cồn
- say rượuxem xỉn
- hươuThú rừng, thuộc bộ nhai lại, cỡ lớn như nai, có sừng nhiều nhánh, rụng xuống hàng năm.
- bướuU nổi to trên thân thể.
- quán rượuMột địa điểm kinh doanh nơi mọi người tụ tập để uống đồ uống có cồn và có thể được phục v…
- bươuSưng thành cục ở đầu, ở trán.
- bợm rượuTay nhậu, người uống rượu sành sỏi, biết nhiều rượu ngon và nhiều nơi bán đồ nhắm ngon.
- cơm rượuBữa cơm thịnh soạn, tỏ lòng quý trọng đối với ai (nói khái quát)
- khướuLoài chim nhảy, mình đen, hay hót.
- nát rượuNói người say rượu đến mức nói lảm nhảm xằng bậy, mất tự chủ, mất cả nhân cách.
- tườuCon khỉ (dùng với ý đùa cợt).
- hầm rượucái hầm để chứa rượu
- lạc đà hai bướuloài lạc đà có nguồn gốc từ vùng thảo nguyên của châu Á.
- mưỡuCâu hát mào ở đầu bài hát nói.
- nhắm rượuĂn thức ăn khi uống rượu.
- phượuBịa đặt, lếu láo.
- ung bướuUng và bướu nổi trên cơ thể (nói khái quát)
- cất rượuHành động làm ra rượu để uống.
- lá hươuÝ nói thật giả vô bằng.
- sâu rượuNgười nghiện rượu (thtục).
- Săn hươuChỉ việc giành thiên hạ. xem Đuổi hươu.
- tiệc rượuBữa tiệc chủ yếu là uống rượu với món nhắm.
- xỉn rượuXem xỉn
- Đè hươuChỉ việc tranh thiên hạ, tranh ngôi vua. Xem Đuổi Hươu.
- đầu gạc ốc bươuÝ nói sự lợi lộc nhỏ mọn ví như con ốc bươu không có sừng gạc mà cũng có cái vỏ đầu cứng …
- ốc bươuThứ ốc nhỡ, đít tròn, thường làm đồ ăn.
Vần cùng âm cuối -u (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.