Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ao”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “ao” · 112 âm tiết, 2.107 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (16)
Từ có tiếng cuối vần “ao” (146)
- Nam ĐảoNgữ hệ trong đó có các ngôn ngữ Chăm, Chu-ru, êđê, Ra-glai được sử dụng bởi các dân tộc s…
- phúc khảoViên quan chấm thi trong kỳ thi hương, chấm lại những bài thi đã được quan sơ khảo chấm r…
- phở áp chảoMón bánh phở áp chảo.
- quai xanh vành chảoVí người đàn bà cong cớn, ngoa ngoắt.
- quân khảoNhững lính làm việc tra khảo.
- Quảng HảoMột xã thuộc huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
- Quỳnh BảoMột xã thuộc huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
- sơ cảoBản thảo đầu tiên.
- sơ khảoChấm bài thi lần thứ nhất.
- số ảoSố tìm được trong phép khai phương các số âm.
- thiếu bảoChức quan to trong triều đình phong kiến.
- thái bảoChức quan hàng thứ ba của bậc tam công trong xã hội phong kiến.
- tiến thảoĐem quân dẹp giặc.
- trảoMóng, vuốt.
- tân khảoCác khảo cứu đánh giá mới.
- Tả NgảoMột xã thuộc huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
- tứ bảoBốn vật báu của nhà văn xưa là bút, giấy, mực, nghiên.
- Vân TảoMột xã thuộc huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
- Vĩnh HảoMột xã Tên gọi các xã thuộc h. Vĩnh Thạnh (Bình Định), h. Tuy Phong (Bình Thuận), h. Bắc …
- Xuân BảoMột xã thuộc huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
- điên đảoXáo trộn, đảo ngược mọi thứ.
- đường triều thái bảoChức thái bảo của vua Đường tặng Mai công.
- ả hảoVâng, dạ.
- ảnh ảo(Quang học) Ảnh chỉ nhìn thấy, không thu được trên màn; phân biệt với ảnh thật.
- ảo tung chảoCảm giác khó tin.
- ốc đảoChỗ có nước, có cây mọc và có người ở, giữa một sa mạc.
Vần cùng âm cuối -o (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.