Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “eo”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “eo” · 100 âm tiết, 513 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (16)
Từ có tiếng cuối vần “eo” (33)
- dẻoDải đất nhỏ.
- xui xẻo(Phương ngữ) đen đủi, không gặp may.
- nẻoLối đi, đường đi về một phía nào đó.
- chất dẻoChất có khả năng tạo hình dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất, sau đó giữ nguyên hình d…
- kẻoĐể khỏi.
- rẻoMiếng đồ dệt hoặc miếng giấy cắt ra.
- lỏng lẻoLỏng, dễ tuột, dễ rời ra (nói khái quát).
- khuất nẻoNói đường đi xa cách và khó khăn.
- leo lẻoRất trong, đến mức nhìn suốt được đến đáy, không hề có một chút gợn, bẩn.
- mách lẻolà hành động thường xảy ra ở con nít.
- sốt dẻoNói thức ăn vừa mới nấu.
- xẻoMương, rạch.
- trong trẻoRất trong, gây cảm giác dễ chịu.
- bánh dẻoLoại bánh trung thu làm từ bột nếp rang xay mịn nhào quyện với nước đường, nước hoa bưởi,…
- lẻoCắt vuông vắn.
- mẻoMột tí chút.
- nghẻoChết (thtục).
- thẻoMiếng nhỏ mà dài.
- xà xẻo(Khẩu ngữ) Ăn bớt, ăn xén từng ít một (nói khái quát).
- bẻo lẻoNhanh mồm, nhanh miệng và thích nói nhiều (hàm ý chê)
- hẻo(Phương ngữ) Chỉ hoàn cảnh thiếu thốn.
- lắt lẻoChông chênh, không vững ở nơi cao.
- mềm dẻoDễ thích nghi một cách khéo léo và không nhu nhược với ý muốn của người khác, của mọi ngư…
- nheo nhẻoNói trẻ em còn nhỏ mà lém luốc.
- nhật nẻoNói hai người không gặp nhau vì đi khác đường (cũ).
- trù ẻo(Phương ngữ) Trù cho ai đó gặp phải điều không may, theo quan niệm dân gian (nói khái quá…
- trắng trẻoTrắng và xinh đẹp.
- uốn dẻoLàm động tác uốn mình một cách mềm mại, khéo léo, trông đẹp mắt.
- chèo bẻoTên một loài chim trong họ Dicruridae.
- chẻoMột loại nước chấm gồm vừng giã nhỏ trộn mật hoặc đường và nước mắm.
- hớt lẻoHay mách để lấy lòng, để nịnh hót.
- Noong HẻoMột xã thuộc huyện Sin Hồ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
- tùng xẻoxem lăng trì
Vần cùng âm cuối -o (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.