Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “im”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “im” · 34 âm tiết, 284 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (7)
Từ có tiếng cuối vần “im” (19)
- chìmChuyển từ trên mặt nước hoặc mặt chất lỏng xuống phía đáy, do tác dụng của trọng lượng.
- dìmẤn xuống dưới nước.
- tìmCố làm sao cho thấy ra được, cho có được (cái biết là có ở đâu đó).
- kìmĐồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp.
- đắm chìm.
- truy tìmDò xét tìm cho ra.
- nhấn chìmLàm cho bị chìm ngập.
- sắn bìmDây leo bám vào cây lớn.
- đàn KìmTên gọi khác của đàn nguyệt.
- ghìmKìm lại, giữ lại.
- gọng kìmCàng của cái kìm để giữ hay gắp một vật gì.
- bìmBìm bìm (nói tắt).
- bìm bìmCây leo, hoa hình phễu màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc leo ở các bờ rào.
- im lìmHoàn toàn im lặng, yên ắng, không có động tĩnh gì.
- nổi chìmNói cảnh lên xuống, long đong vất vả.
- bom chìmBom thả cho nổ sâu dưới nước, chủ yếu dùng đánh tàu ngầm.
- cá kìmCá biển có hàm dưới nhô ra, nhỏ và dài như cái kìm.
- của chìmCủa cải riêng được cất giấu, người ngoài không thể trông thấy.
- nhận chìmẤn mạnh cho chìm xuống nước.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.