Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “oan”
Đang lọc: thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Xem trang vần “oan” · 36 âm tiết, 475 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (22)
Từ có tiếng cuối vần “oan” (138)
- phiến loạnXúi giục làm loạn.
- phủ doãnChức quan của triều đình Huế, cai trị tỉnh sở tại của kinh thành.
- Quốc ToảnMột xã thuộc huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.
- Thiệu ToánMột xã thuộc huyện Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
- thác loạnLộn xộn, không ngay ngắn, không theo đúng trật tự của nó.
- Thạch KhoánMột xã thuộc huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
- thầu khoánNgười chuyên làm nghề nhận thầu (thường là các công việc xây dựng) thời trước.
- thẩm đoánXét và đoán.
- thời loạnThời gian hỗn độn do chiến tranh gây ra trong xã hội cũ.
- trái khoảnMón tiền nợ (cũ).
- tác loạnGây loạn, làm rối trật tự trong nước.
- Tú ĐoạnMột xã thuộc huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam.
- tư bản lũng đoạnTư bản của những nhà tư sản nắm độc quyền sản xuất một hay nhiều thứ hàng hóa.
- tạm hoãnTạm thời trì hoãn một công việc nào đó.
- tổng dự toánBảng ước tính trước các khoản thu chi của Nhà nước trong một năm.
- tứ đại oánTên một điệu nhạc cổ của Việt Nam.
- đoảnNgắn, ăn ở không có hậu.
- đốt cháy giai đoạnBỏ qua hoặc rút ngắn quá mức một số khâu cần thiết trong quá trình tiến hành một công việ…
Vần cùng âm cuối -n (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.