Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

剅

lâuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5245
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mouth of a stream; waterway beneath a dam

Chữ khác cũng đọc là "lâu"

Xem cả 53 chữ đọc là "lâu" →

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).