Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

狉

phiHán Việt
Có âm Hán Việt U+72C9
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Con cáo con.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fox-cub

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 狉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 狉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 狉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).