Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ui”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “ui” · 80 âm tiết, 337 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (14)
Từ có tiếng cuối vần “ui” (30)
- an ủiLàm dịu nỗi đau khổ, buồn phiền (thường là bằng lời khuyên giải).
- ủiĐảo xới đất đá lên và đẩy đi nơi khác (thường là để san lấp cho phẳng).
- sủiNói nước đã bắt đầu lên bọt sắp sôi.
- tủiBuồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình.
- đen đủiKhông gặp điều may mắn, tốt lành.
- giủiĐồ đan bằng tre để xúc tôm tép.
- rủiĐiều không lành ngẫu nhiên xảy đến.
- hủiBệnh phong (cũ).
- phủiGạt nhẹ.
- ngắn ngủi.
- củiPhần cành, ngọn không thể tận dụng làm gỗ.
- máy ủiMáy chạy bằng động cơ, có lắp thiết bị ở phía trước để ủi và san đất.
- buồn tủiBuồn và cảm thấy tủi hổ, thương xót cho mình.
- lủiLẩn mất.
- bàn ủibàn là.
- giặt ủiGiặt và ủi.
- nhủiNói cua chui vào lỗ.
- hắt hủiTỏ thái độ ghẻ lạnh ghét bỏ.
- lui lủiÂm thầm, lặng lẽ ra đi một mình.
- lủi thủiP. Một cách âm thầm, lặng lẽ, với vẻ cô đơn, đáng thương.
- thui thủiCô đơn, một mình lặng lẽ, không có ai bầu bạn.
- bóng đá phủiBóng đá chơi ở chốn công cộng.
- Bến CủiMột xã thuộc huyện Dương Minh Châu, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.
- hất hủi(Id.) . Hắt hủi.
- hờn tủiBuồn giận vì số phận kém hèn.
- may rủiTùy ở sự ngẫu nhiên, không chắc chắn.
- Tắc CủiMột tên gọi khác của dân tộc Chứt.
- xui rủiNhững chuyện đen đủi, xui xẻo, không may mắn trong cuộc sống hoặc công việc.
- đen rủixem xui xẻo
- đen thủiNhư Đen thui.
Vần cùng âm cuối -i (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.