Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “yêt”
Đang lọc: thanh sắc. Xem trang vần “yêt” · 3 âm tiết, 57 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (2)
Từ có tiếng cuối vần “yêt” (24)
- quyếtNhóm thực vật có thân, rễ, lá thật sự, nhưng không có hoa, sinh sản bằng bào tử.
- giải quyếtLàm cho không còn mọi trở ngại, khó khăn để đạt tới kết quả tốt đẹp.
- biểu quyếtTỏ ý kiến để quyết định một công việc chung nào đó, trong hội nghị, bằng cách bỏ phiếu ho…
- phán quyếtQuyết định để mọi người phải tuân theo.
- bí quyếtCái có được nhờ kinh nghiệm, có tác dụng đặc biệt, ít người biết được.
- quả quyếtKhông hề do dự, không ngại bất cứ hoàn cảnh nào.
- yếtNêu nội dung cần công bố, thông báo ở nơi công cộng cho mọi người biết.
- kiên quyếtNhất định như thế, không thay đổi.
- phủ quyếtBiểu quyết chống lại.
- hành quyết.
- nhất quyết(xem từ nguyên 1) Nhất định phải thực hiện.
- tự quyết(Kng.) . Tự mình định đoạt lấy.
- nghị quyếtĐiều đã được thông qua ở một hội nghị và cần được thi hành.
- cương quyếtCó ý chí vững vàng, không bị lung lay thay đổi trước mọi tác động bên ngoài.
- niêm yếtDán lên để báo việc gì cho công chúng.
- bái yếtTrtr. Trình diện người trên bằng cử chỉ lễ nghi cung kính.
- tiên quyếtCần phải giải quyết trước, cần phải có trước thì mới làm cái khác được.
- án quyếtQuyết định của tòa án.
- cáo yếtLễ cúng báo cáo thần linh hoặc các bậc tiền bối để xin phép trước hôm cúng tế chính thức.
- Hồ YếtTên chúa giặc Hung Nô.
- triều yếtNói các quan vào chầu vua.
- trảm quyếtChém người bị tội tử hình.
- vĩnh quyếtCũng như vĩnh biệt, từ biệt hẳn, không bao giờ gặp nhau nữa.
- ấn quyếtThuật (phù thuỷ) dùng tay làm phép bắt quyết, gọi là để trừ ma quỷ.
Vần cùng âm cuối -t (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.