lí
Phát âm (IPA): Hà Nội [li˧˦] · Huế [lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- logic, logics
- Cái lý của trái timthe logic of the heart
- reason, logic suitable within a system, principle
- ... và ra những phán quyết có lý, có tình...and make logical and humanely sentient verdicts
- clipping of vật lí (“physics”)
- a kind of folk song
- lí cây đaa lí song about the banyan tree
- Syzygium jambos
- a surname from Chinese
- a unisex given name from Chinese
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 理. Doublet of lẽ. Sino-Vietnamese word from 俚. Sino-Vietnamese word from 李 (“plum”). Sino-Vietnamese word from 李. Sino-Vietnamese word from 理.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "lí"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.