鸶

tyHán Việt
tiHán Việt
tưHán Việt
Có âm Hán Việt U+9E36
Bộ thủ
鳥 điểu số 196, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the eastern egret

Giản thể và phồn thể

Chữ 鸶 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "ti"

Xem cả 43 chữ đọc là "ti" →

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ cùng bộ 鳥

Xem cả 330 chữ thuộc bộ 鳥 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鸶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鸶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).