Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “âm”
Đang lọc: thanh nặng. Xem trang vần “âm” · 103 âm tiết, 1.263 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (15)
Từ có tiếng cuối vần “âm” (24)
- đậmHơi mặn.
- chậmKhông bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian.
- ngậmMím môi lại để giữ cho miệng ở trạng thái khép kín; trái với há.
- giậmĐồ đan bằng tre có miệng rộng hình bán cầu và cán cầm, dùng để đánh bắt tôm cá.
- thậmRất, lắm.
- dậmCũng viết: giậm
- gậmxem gầm
- tụ ngậmPhần giữ cho trục quay của động cơ hoạt động ổn định trong tụ điện, có trị số nhỏ.
- rậmNói nhiều vật cùng loại, thường là cây mọc khít nhau.
- sâu đậmSâu sắc và đậm đà.
- bầu nậmBầu có quả thắt eo ở giữa, hình cái nậm, khi già vỏ quả hoá gỗ, có thể dùng làm đồ đựng n…
- nậmThứ bình nhỏ bằng sứ hay bằng sành dùng để đựng rượu.
- phó nhậmĐi nhậm chức.
- bụi rậmNơi có nhiều cây mọc chen chúc, um tùm.
- tàu chậmTàu hoả chở khách và hàng hoá, đỗ ở tất cả các ga dọc đường; phân biệt với tàu nhanh.
- vàng đậmlà màu vàng sáng hơn màu vàng thường
- đáo nhậmĐến nhận chức vụ.
- bom nổ chậmBom có thiết bị đặc biệt để làm nổ vào một thời điểm nhất định.
- bánh nậmBánh làm bằng bột gạo tẻ trải mỏng ra giữa hai lớp lá chuối, có nhân tôm thịt, gói thành …
- cải nhậmĐổi đi làm nơi khác.
- mạn nhậmNhậm chức giữa kì.
- ngoại nhậmLàm quan ở cõi ngoài (không phải ở huyện nhà).
- trách nhậmXem trách nhiệm.
- trọng nhậmNhận một chức quan trọng.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.