Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ươi”
Đang lọc: thanh ngang. Xem trang vần “ươi” · 31 âm tiết, 321 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (8)
Từ có tiếng cuối vần “ươi” (32)
- tươiXanh tốt, chưa héo chưa khô.
- ngươiĐại từ ngôi thứ hai chỉ người hàng dưới trong lối nói cũ.
- ba mươiBa lần mười.
- sáu mươiSáu lần mười.
- bốn mươiBốn lần mười.
- bảy mươiBảy lần mười.
- mươiTừ chỉ hàng chục.
- chín mươiChín lần mười.
- con ngươiLỗ nhỏ tròn giữa tròng đen con mắt.
- tám mươiTám lần mười.
- vui tươiXem vui
- cươiSân (khoảng đất phẳng trước nhà).
- xanh tươiTươi tốt, đầy sức sống.
- xinh tươiXinh và tươi tắn, có sức sống.
- nhà ngươiTừ xưng gọi ngôi thứ hai của người trên với người dưới (hàm ý coi thường).
- rươiLoài giun nhiều tơ, sinh từng mùa ở vùng nước lợ.
- bia tươiBia vừa sản xuất xong được đưa ra sử dụng ngay.
- bươiBới tung.
- chết tươiChết ngay lập tức.
- dể ngươi(Cũ, hoặc ph.) . Coi thường, không nể, không sợ.
- hổ ngươiXấu hổ, tự lấy làm thẹn.
- mười mươiChắc chắn lắm.
- mấy mươiKhông đáng bao nhiêu.
- trêu ngươiTrêu tức và làm bực mình một cách cố ý.
- đười ươiLoài khỉ lớn, có thể đi hai chân như người.
- mưa rươiMưa bóng mây về mùa rươi, vào cuối thu.
- mắm rươi(Ẩm thực) Mắm làm bằng rươi.
- nồi ba mươiNồi nấu cơm thường đủ cho ba mươi người.
- phân tươiPhân người hay phân súc vật dùng thẳng không ủ, để bón cây.
- tốt tươiNói cây cối xanh tươi, đẹp đẽ.
- Xá PươiTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc La Hủ.
- ông ba mươiCon hổ (gọi kiêng tránh).
Vần cùng âm cuối -i (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.