Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ưt”
Đang lọc: thanh sắc. Xem trang vần “ưt” · 15 âm tiết, 63 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (11)
Từ có tiếng cuối vần “ưt” (19)
- sứtCông việc mà nhân dân phải làm cho Nhà nước phong kiến hay thực dân.
- đứtHẳn, dứt khoát.
- chấm dứtLàm cho ngừng hẳn lại; kết thúc.
- vứtNém đi, bỏ đi.
- mứtThứ kẹo làm bằng hoa quả hoặc mấy thứ củ (khoai, cà rốt...) nấu với đường.
- bứtLàm cho đứt lìa khỏi bằng cách giật mạnh.
- nứtCó vết rạn trên mặt hay suốt bề dày.
- cứtPhân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa).
- dứtDừng hẳn lại; Kết thúc.
- bứt rứtCó cảm giác khó chịu trong da thịt.
- rạn nứtCó những vết rạn khá lớn.
- rứtGiật cho rời ra.
- phứtNhổ, bứt.
- day dứtDằn vặt bứt rứt không yên.
- rấm rứt(khóc) nhỏ, khẽ, nhưng kéo dài, mãi không thôi.
- cắn rứtDay dứt trong lòng, không sao yên được.
- chấp nhứtCâu nệ về một lẽ.
- ray rứtxem day dứt.
- ăn đứthơn hẳn, trội hơn hẳn về mặt nào đó được đem ra so sánh.
Vần cùng âm cuối -t (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.