Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “it”
Đang lọc: thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Xem trang vần “it” · 35 âm tiết, 202 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (35)
Từ có tiếng cuối vần “it” (134)
- thơm như múi mítKhen da thịt đàn bà.
- Trong quítTheo tích chuyện ở Ba ấn có quả quít to bằng cái chum, bóc ra xem thì ở trong có hai ông …
- Truông MítMột xã thuộc huyện Dương Minh Châu, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.
- trùng địt(lóng) Động tác ném còn từ mé.
- trục vítTrục có ren, dùng để truyền chuyển động.
- trứng khôn hơn vịtVí trường hợp con cái, hoặc người còn ít tuổi nói chung, mà lại muốn tỏ ra khôn hơn cha m…
- Tà MítMột xã thuộc huyện Than Uyên, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.
- tắc tịtSự ngưng trệ trong dòng ý thức.
- tội gà vạ vịtTai hoạ, rủi ro quàng vào bắt mình phải gánh chịu.
- xoắn xítxem xoắn
- át xít(Từ cũ)
- ê bô nítChất cứng và đen chế bằng cao su lẫn với lưu huỳnh, dùng để làm cúc, lược, dụng cụ cách đ…
- ìn ịtTiếng lợn kêu.
- ụt à ụt ịt(nhưng ý mức độ nhiều và liên tiếp).
Vần cùng âm cuối -t (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.