Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “uôn”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “uôn” · 23 âm tiết, 176 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (9)
Từ có tiếng cuối vần “uôn” (27)
- buồnCó tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có đi…
- nguồnNơi mạch nước ngầm xuất hiện và bắt đầu chảy thành dòng nước.
- bắt nguồnBắt đầu chảy thành dòng nước.
- đau buồnCảm thấy buồn bực, xót xa.
- chuồn chuồnLoài sâu bọ cánh rất mỏng, thân chia làm ba phần, có đuôi dài.
- luồnĐi hoặc làm cho đi qua những chỗ hở nhỏ, hẹp để từ bên này xuyên sang bên kia.
- chuồnChuồn chuồn, nói tắt.
- mã nguồnMã có công dụng chính, thường được dùng trong máy tính để thi hành các lệnh nhất định.
- chia buồnBày tỏ sự thông cảm trước mất mát hay đau khổ của người khác.
- thuồnNhét dần vào.
- u buồnBuồn âm thầm và lặng lẽ.
- chớp bể mưa nguồnHiện tượng thời tiết xẩy ra thất thường, khó đoán định ứng phó.
- tin buồnTin về việc có người thân chết.
- tuồnChuyển vào một cách lén lút.
- cội nguồnXem nguồn gốc
- giải buồnLàm cho khỏi chán.
- hạ nguồnPhần cuối của một con sông, đối lập với thượng nguồn.
- khởi nguồnBắt nguồn, bắt đầu được sinh ra.
- lo buồnBuồn rầu lo nghĩ.
- ngọn nguồnNguyên do, căn cứ.
- uống nước nhớ nguồn(Nghĩa bóng) Luôn nhớ đến những con người nuôi dạy ta, những nơi đã sinh ra ta, cho ta kh…
- DuồnMột tên gọi khác của dân tộc Lư.
- lông buồnTính của người nhạy cảm, ai đụng đến da là rủn người ra và buồn cười.
- mũ cánh chuồnMũ của vua hay quan, có hai cánh như cánh chuồn chuồn.
- NhuồnMột tên gọi khác của dân tộc Lự.
- tiếng NguồnNgôn ngữ của người Nguồn tại Quảng Bình, Việt Nam.
- xuất nguồnxem bắt nguồn
Vần cùng âm cuối -n (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.