Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㒇

vũHán Việt
Có âm Hán Việt U+3487
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Trượt.
  2. Nhảy, nhảy cẫng lên (vì sung sướng).
  3. Xoa dịu.
  4. Chậm chạp.
  5. Đáng thất vọng.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 憮) to skip about; to dance for joy; to soothe, slow, disappointed

Chữ khác cũng đọc là "vũ"

Xem cả 53 chữ đọc là "vũ" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㒇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㒇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㒇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).