睮

duHán Việt
Có âm Hán Việt U+776E
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).