Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

陻

yênHán Việt
nhânHán Việt
Có âm Hán Việt U+967B
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

small hill, mound; bury; dam

Chữ khác cũng đọc là "yên"

Xem cả 35 chữ đọc là "yên" →

Chữ khác cũng đọc là "nhân"

Xem cả 42 chữ đọc là "nhân" →

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).