Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ăm”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “ăm” · 72 âm tiết, 359 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (14)
Từ có tiếng cuối vần “ăm” (23)
- nằmĐặt toàn thân mình trên một vật hoặc ở tư thế đó do người khác đặt.
- nhằm(Cũ; ph.) . Đúng, trúng. Đánh chỗ hiểm.
- cằmBộ phận của mặt người do xương hàm dưới tạo nên.
- vằmChặt, bổ xuống đều tay, liên tục, làm cho nhỏ, tơi ra.
- chằmĐầm.
- chằm chằmKhông rời mắt nhìn.
- bằmChặt thành những miếng nhỏ và nhuyễn.
- tằmSâu của một loài bướm tằm, ăn lá dâu, nhả ra tơ.
- rằmNgày thứ mười lăm trong tháng âm lịch.
- ăn nằm(Id.) . Ăn và nằm (nói khái quát).
- dằmMảnh nhỏ bằng tre nứa, gỗ lạt đâm và gãy lại trong da thịt.
- giằmLàm cho một vật nát nhỏ ra bằng cách nện hay ấn mạnh.
- gằmNói mặt cúi xuống, không nhìn lên vì thẹn hay giận.
- ngày rằmNgày.
- băm vằmBăm nát ra (thường dùng trong lời chửi mắng)
- giường nằmGiường được thiết kế riêng cho hành khách nằm khi đi tàu hoặc xe khách; phân biệt với ghế…
- tơ tằmTơ do con tằm nhả ra, dùng để dệt vải, lụa.
- ôm chằmÔm và ghì chặt lấy vào lòng bằng một động tác rất nhanh và đột ngột.
- hai rằmHai ngày rằm, tức hai tháng.
- hằm hằmxem hầm hầm
- lẹm cằmNói cằm nhỏ và thụt vào.
- râu cằmRâu mọc ở cằm.
- êm dằmÝ nói sự việc đã lo lót xong xuôi, êm thấm, giống như chiếc thuyền đã đứng êm dằm, khôn c…
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.