Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “oat”
Đang lọc: thanh sắc. Xem trang vần “oat” · 14 âm tiết, 99 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (7)
Từ có tiếng cuối vần “oat” (25)
- kiểm soátXét xem có gì sai quy tắc, điều lệ, kỷ luật không.
- khoátBề ngang, bề rộng.
- thoátRa khỏi chỗ nguy, nơi bị giam.
- toátNói mồ hôi thoát ra.
- dứt khoátHoàn toàn không có sự nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia.
- giải thoátCứu khỏi sự trói buộc.
- soátTra xét lại xem có đúng hay không.
- lục soátLục kĩ để khám xét, kiểm tra.
- lối thoátCách hành động để rút ra khỏi tình trạng bế tắc, nguy nan.
- thanh thoát(Dáng điệu, đường nét) Mềm mại, không gò bó, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa.
- oátĐơn vị công suất, bằng 1 Giun trong 1 Giây.
- chạy thoátChạy đi để tránh một tai nạn đương đe doạ.
- lưu loátTrôi chảy trong cách diễn ý.
- rà soátXem xét lại toàn bộ một cách kĩ lưỡng.
- siêu thoátLinh hồn người đã khuất được lên cõi cực lạc, theo quan niệm của đạo Phật
- ấn loátIn tài liệu.
- suýt soátGần bằng, chỉ hơn kém một ít; xấp xỉ.
- khoảng khoátRộng rãi và thoáng mát.
- khuynh loátHất cẳng người khác vì ghen ghét.
- trắng toátTrắng lắm, đập mạnh vào mắt mọi người.
- tẩu thoát(Kng.) . Chạy trốn thoát, không để bị bắt.
- vu khoát(Từ cũ) Viển vông, không thiết thực.
- củ soát(Từ cũ) Kiểm tra, xem xét cẩn thận để xem có sai sót, có điều gì bất thường hay không.
- dò soátXem rà soát
- xuýt xoát(Từ cũ, nghĩa cũ) xem suýt soát
Vần cùng âm cuối -t (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.