Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “uôi”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “uôi” · 33 âm tiết, 233 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (4)
Từ có tiếng cuối vần “uôi” (24)
- tuổiThời gian đã qua kể từ khi sinh tính bằng năm đến một thời điểm nào đó.
- buổiPhần thời gian nhất định trong ngày, như buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối.
- lớn tuổiĐã quá tuổi trưởng thành.
- đuổiChạy gấp để cho kịp người, xe đã đi trước.
- theo đuổiKiên trì, gắng sức trong những hoạt động nhằm vào một đối tượng, một công việc nào đó, mo…
- nhỏ tuổiCòn ít tuổi.
- có tuổiXem già
- truy đuổiĐuổi theo ráo riết.
- trẻ tuổiXem trẻ
- đến tuổiĐủ tuổi để làm một việc gì.
- năm tuổiNăm âm lịch đúng với hàng chi của năm mình đẻ (như người đẻ năm dần thì đến năm dần là nă…
- thời buổiThời gian có đặc điểm lịch sử rõ rệt.
- cao tuổiXem già
- xua đuổiĐuổi đi một cách khinh bỉ.
- rong ruổiNô đùa một cách tinh nghịch.
- ruổiĐi mau, chạy mau.
- tên tuổiDanh tiếng, uy tín trong xã hội.
- lứa tuổiTuổi của những người sinh cùng năm hoặc một thời gian ngắn trước hay sau.
- luống tuổiĐến thời kỳ tuổi đã khá cao.
- ít tuổiCòn trẻ.
- đánh đuổiDùng vũ lực đuổi kẻ địch ra khỏi một nơi.
- mừng tuổiMừng người khác thêm một tuổi nhân ngày tết.
- đeo đuổiKiên trì trong hành động nhằm một mục đích nào đó, không rời bỏ, bất kể khó khăn, thất bạ…
- đứng tuổiỞ tuổi không còn là trẻ nữa, nhưng chưa phải đã là già.
Vần cùng âm cuối -i (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.