Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “uyên”
Đang lọc: thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Xem trang vần “uyên” · 36 âm tiết, 696 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (20)
Từ có tiếng cuối vần “uyên” (144)
- cải tuyểnThuyên chuyển trật ngạch hành chánh, thường để chỉ công chức.
- dựng chuyệnBịa đặt ra chuyện không hay, nhằm mục đích xấu.
- dựng cờ dựng truyệnĐặt điều vu khống ai.
- giao tuyến(Toán học) Đường gặp nhau của hai mặt phẳng.
- gãi chuyệnGợi cho người ta nói.
- gạ chuyệnLân la nói chuyện với ai để gây cảm tình hoặc lợi dụng.
- hạnh nguyệnTu hành và thệ nguyện.
- kinh truyệnTừ chung chỉ những sách do các nhà triết học cổ của Trung Quốc viết ra.
- mui luyệnMui khum úp ở trên võng thời xưa.
- ngự uyểnVườn trong cung vua.
- nặn chuyệnBịa đặt ra chuyện để lừa hoặc nói xấu.
- nội tuyếnNgười do thám trong hàng ngũ của địch.
- phòng tuyếnĐường nối liền những vị trí đóng quân nhằm bảo vệ một vị trí xung yếu, một vùng đất đai q…
- than luyệnThan nghiền nhỏ rồi đóng thành bánh tròn để đốt lồng ấp.
- thượng uyểnVườn hoa của nhà vua.
- thỉnh nguyệnBày tỏ nguyện vọng với người trên (cũ).
- tiền liệt tuyếnxem tuyến tiền liệt
- tranh truyệnTruyện bằng tranh.
- tri huyệnViên quan đứng đầu một huyện trong thời Pháp thuộc.
- tu luyệnNói người tu hành cố rèn tập theo qui tắc của tôn giáo để đắc đạo.
- Tân TuyếnMột xã thuộc huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang, Việt Nam.
- tính chuyệnSuy tính và dự định sẽ làm một việc gì.
- ông huyệnCách gọi phi chính thức quan tri huyện thời xưa.
- đơn tuyếncó tính chất hoạt động độc lập, không có bộ phận hỗ trợ.
Vần cùng âm cuối -n (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.