Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鯈

tuHán Việt
duHán Việt
lịchHán Việt
Có âm Hán Việt U+9BC8
Bộ thủ
魚 ngư số 195
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

freshwater minnow

Giản thể và phồn thể

Chữ 鯈 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tu"

Xem cả 30 chữ đọc là "tu" →

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ khác cũng đọc là "lịch"

Xem cả 58 chữ đọc là "lịch" →

Chữ cùng bộ 魚

Xem cả 344 chữ thuộc bộ 魚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鯈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鯈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).