Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “em”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “em” · 43 âm tiết, 194 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (11)
Từ có tiếng cuối vần “em” (22)
- thèmThiếu một ít.
- hèmBã rượu.
- kèmCùng có mặt trong một phạm vi nhất định, cùng đi theo cái chính.
- mèmNói say rượu qưá.
- rèmVật hình tấm, bằng vải hoặc đan bằng tre, trúc, dùng để treo che cửa.
- cũ mèmLà cũ kĩ, lỗi thời, không còn hợp với thời đại mới.
- nhập nhèmChập chờn, nửa tỏ, nửa mờ, không nhìn thấy rõ ràng.
- trèm(Đph) .
- đính kèmXem kèm
- lèm bèmLà nói những lời nhảm nhí, không có giá trị với người nghe, làm người khác cảm thấy khó c…
- lèm nhèmPh.
- gièmĐặt điều nói xấu người vắng mặt.
- nhèmNói mắt ướt bẩn.
- ướt mèmƯớt đẫm và dính bết vào nhau.
- e hèm(tiếng) phát mạnh ra từ trong họng, thường để ra hiệu hoặc lấy giọng trước khi nói, đọc.
- kèm nhèmNói mắt có nhiều dử và nước mắt, trông không rõ.
- thèm thèmHơi thiếu một tí.
- thòm thèmChưa được đủ thích miệng.
- tròm trèmXấp xỉ.
- tèm nhèmLuộm thuộm.
- bỏ rèmBuông rèm xuống, ý nói sống nhàn tản ẩn náu.
- lèm bà lèm bèmNói nhiều nhưng nội dung không rõ ràng, không cụ thể, không thật.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.