Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “et”
Đang lọc: thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Xem trang vần “et” · 41 âm tiết, 189 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (41)
Từ có tiếng cuối vần “et” (139)
- kẽo cà kẽo kẹt(nhưng với ý lặp lại liên tiếp).
- kẽo kẹtTiếng cây tre cọ xát vào nhau, hay tiếng võng đưa.
- lãng xẹtRất vô duyên, rất chán và tẻ nhạt.
- mòn vẹtKim loại để lâu bị cùn.
- nhão bétRất nhão.
- nhậu nhẹt(Miền Nam Việt Nam, thông tục) Uống rượu, chè chén.
- Noong HẹtMột xã thuộc huyện Điện Biên, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
- nói phét(Thông tục)
- oán ghétCăm giận và chán ghét đến tột độ.
- thậm ghétKhông ưa gì thái quá.
- thị mẹtTừ để chỉ người đàn bà bình dân.
- thụt kétLấy cắp tiền trong quỹ công do mình giữ.
- tra xét.
- tàu vétChuyến xe lửa cuối cùng trong ngày, thường ghé tất cả các ga.
- tầm sétVũ khí và công cụ sản xuất của người nguyên thủy, hình cái búa.
- xanh létXanh có pha những tia sáng lạnh, gây cảm giác rờn rợn.
- đã trót phải trétLỡ làm ra việc gì, dù khổ cũng phải theo.
- đậm nétCó nét gì đó rất đặc trưng.
- ẽo à ẽo ẹt.
Vần cùng âm cuối -t (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.